Hệ thống ngăn nước Tight-Sealing System: Bảo vệ máy 360 độ với hệ thống gioăng cao su (seal) tại các vị trí trọng yếu: Nắp drag, trục chính, tay quay và ổ clicker. Bạn có thể yên tâm sử dụng ở môi trường nước mặn mà không lo gỉ sét nội tạng.
Tốc độ High Speed (HS): Với tỉ số truyền động (Gear Ratio) lên đến 6.2:1 (ở các size 2000 - 4000), máy cho khả năng thu dây cực nhanh, cực kỳ thích hợp cho anh em chơi Lure hoặc câu ghềnh biển.
Cấu tạo bền bỉ:
CNC Anodized Aluminium Spool & Handle: Nồi và tay quay nhôm CNC siêu nhẹ, cứng cáp và được nhuộm cứng (Anodized) chống trầy xước, chống ăn mòn.
Bánh răng Zinc Alloy & Brass: Sự kết hợp giữa hợp kim kẽm và đồng giúp bộ truyền động vừa mạnh mẽ vừa êm ái.
Vận hành mượt mà: Hệ thống 6+1 Shielded Ball Bearing (Bạc đạn có nắp che) giúp máy quay cực êm và hạn chế tối đa bụi bẩn, nước muối xâm nhập.
Rotor cân bằng điện tử: Hệ thống Rotor được cân bằng bằng máy tính giúp triệt tiêu rung lắc ngay cả khi thu dây ở tốc độ cao nhất.
| Model | Gear Ratio | Lực kéo (Max Drag) | Sức chứa dây (Line Capacity) |
| 1000 | 5.2:1 | 7 kg | 0.20mm/180m |
| 2000HS | 6.2:1 | 9 kg | 0.20mm/300m |
| 3000HS | 6.2:1 | 11 kg | 0.25mm/220m |
| 4000HS | 6.2:1 | 13 kg | 0.35mm/125m |
| 6000 | 5.2:1 | 15 kg | 0.44mm/200m |