| Model | Gear Ratio | Ball Bearing | Max Drag (kg) | Weight (g) | Dung lượng dây (Line Capacity) |
|---|---|---|---|---|---|
| PS401H | 5.3:1 | 9+2 | 25 | 510 | PE#4/400, 5/300, 6/250 / Nylon: 0.37/330, 0.40/270 |
| PS500H | 5.3:1 | 9+2 | 30 | 590 | PE#5/400, 6/320, 8/250 / Nylon: 0.40/350, 0.43/280 |
| PS501H | 5.3:1 | 9+2 | 30 | 590 | PE#5/400, 6/320, 8/250 / Nylon: 0.40/350, 0.43/280 |
BIG GEARS – BIG DRAG – BIG BEARING: Trục lớn, lực kéo mạnh, vòng bi siêu bền.
Khung nhôm nguyên khối (One Piece Aluminum Frame): Độ cứng cao, chống biến dạng.
Spool & Side Plate hợp kim nhôm rèn (Forged Aluminum): Bền, nhẹ, chống ăn mòn.
Bánh răng thép không gỉ (Stainless Steel Helical Cut Gear): Hoạt động êm, bền bỉ.
Hệ thống phanh đôi (Dual Drag System): Tăng lực hãm, đảm bảo ổn định khi kéo cá lớn.
Chống đảo chiều 3 lớp (Triple Anti-Reverse System): Đảm bảo chắc chắn, không trượt.
Chống nước muối (Saltwater Guard): Dành riêng cho môi trường biển.
Tay quay nhôm CNC + Núm Power Knob bọc EVA: Cầm nắm chắc chắn, thao tác dễ dàng.
Câu biển, jigging, trolling, câu cá lớn (cá ngừ, cá mú, cá hồng, cá cam, cá thu...).